Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

SWORDMASTER

320
Vault
Swordmaster
+
320
Vault
Swordmaster
+
640
Vault
Swordmaster
+
960
Vault
Swordmaster
+
1 280
Vault
Swordmaster
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
1 251
.
87
Dao bướm (★)

Slaughter

Dao bướm (★)

1 251
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 251
.
87
5.33%
Dao bướm (★)

Autotronic

Dao bướm (★)

808
.
25
-
1 061
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 061
.
99
3.89%WW
808
.
25
2.41%
Dao Talon (★)

Marble Fade

Dao Talon (★)

577
.
83
-
646
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
646
.
29
1.97%FN
577
.
83
1.78%
Dao bướm (★)

Urban Masked

Dao bướm (★)

556
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
556
.
51
1.73%
Dao bướm (★)

Scorched

Dao bướm (★)

529
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
529
.
90
1.67%
Dao bướm (★)

Boreal Forest

Dao bướm (★)

509
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
509
.
43
1.6%
Dao bướm (★)

Safari Mesh

Dao bướm (★)

468
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
468
.
80
1.53%
Dao bướm (★)

Forest DDPAT

Dao bướm (★)

467
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
467
.
43
1.53%
Classic Knife (★)

Case Hardened

Classic Knife (★)

128
.
70
-
398
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
398
.
93
1.34%FT
138
.
57
1.1%WW
129
.
56
1.19%BS
128
.
70
1.22%
★ Ursus Knife

Doppler Phase 3

★ Ursus Knife

385
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
385
.
57
1.28%
Dao Talon (★)

Ultraviolet

Dao Talon (★)

372
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
372
.
84
1.26%
Dao Skeleton (★)

Crimson Web

Dao Skeleton (★)

258
.
74
-
372
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
372
.
73
1.24%WW
295
.
94
0.948%FT
293
.
52
0.281%BS
258
.
74
0.369%
Dao Talon (★)

Crimson Web

Dao Talon (★)

365
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
365
.
33
1.23%
Dao Nomad (★)

Fade

Dao Nomad (★)

279
.
50
-
355
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
355
.
12
1.19%FN
279
.
50
0.287%
Dao Talon (★)

Damascus Steel

Dao Talon (★)

333
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
333
1.1%
Dao Talon (★)

Stained

Dao Talon (★)

326
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
326
.
53
1.17%
★ Ursus Knife

Doppler Phase 1

★ Ursus Knife

321
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
321
.
41
1.06%
Dao bấm (★)

Fade

Dao bấm (★)

304
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
304
.
42
1%
★ Navaja Knife

Doppler Sapphire

★ Navaja Knife

257
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
257
.
48
0.339%
★ Navaja Knife

Doppler Phase 1

★ Navaja Knife

163
.
62
-
231
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
231
.
38
0.446%ST | FN
163
.
62
0.889%
Dao Bowie (★)

Marble Fade

Dao Bowie (★)

218
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
218
.
25
0.548%
Dao Nomad (★)

Crimson Web

Dao Nomad (★)

217
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
217
.
01
0.526%
Dao Nomad (★)

Case Hardened

Dao Nomad (★)

192
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
192
.
86
0.722%
Classic Knife (★)

Slaughter

Classic Knife (★)

189
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
189
.
60
0.708%
Dao Skeleton (★)

Night Stripe

Dao Skeleton (★)

173
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
173
.
28
0.846%
Dao bấm (★)

Freehand

Dao bấm (★)

128
.
24
-
148
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
148
.
34
1.05%MW
137
.
37
1.12%FT
128
.
24
1.2%
Dao bấm (★)

Stained

Dao bấm (★)

140
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
140
.
83
1.1%
Dao Skeleton (★)

Scorched

Dao Skeleton (★)

128
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
128
.
86
1.19%
Dao Nomad (★)

Dao Nomad (★)

126
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ
126
.
42
1.23%
Dao Skeleton (★)

Safari Mesh

Dao Skeleton (★)

114
.
65
-
126
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
126
.
32
1.19%FT
114
.
65
1.29%
Dao sinh tồn (★)

Slaughter

Dao sinh tồn (★)

118
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
118
.
07
1.27%
Dao Skeleton (★)

Forest DDPAT

Dao Skeleton (★)

117
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
117
.
88
1.28%
Classic Knife (★)

Urban Masked

Classic Knife (★)

110
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
110
.
79
1.34%
Classic Knife (★)

Forest DDPAT

Classic Knife (★)

64
.
61
-
84
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
84
.
03
1.55%FT
64
.
86
1.69%BS
64
.
61
1.68%
Dao Nomad (★)

Safari Mesh

Dao Nomad (★)

79
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
79
.
18
1.59%
Classic Knife (★)

Safari Mesh

Classic Knife (★)

63
.
40
-
75
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
75
.
67
1.61%BS
64
.
38
1.67%FT
63
.
40
1.7%
Dao Bowie (★)

Forest DDPAT

Dao Bowie (★)

70
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
70
.
15
1.65%
Classic Knife (★)

Boreal Forest

Classic Knife (★)

65
.
36
-
67
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
67
.
07
1.7%BS
65
.
36
1.68%
Dao Bowie (★)

Boreal Forest

Dao Bowie (★)

52
.
17
-
61
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
51
1.7%FT
52
.
17
1.76%
Dao Navaja (★)

Ultraviolet

Dao Navaja (★)

61
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
11
1.71%
Dao Bowie (★)

Black Laminate

Dao Bowie (★)

51
.
95
-
60
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
59
1.71%FT
52
.
73
1.76%BS
51
.
95
1.77%
Dao Bowie (★)

Ultraviolet

Dao Bowie (★)

59
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
59
.
24
1.71%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

51
.
96
-
58
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
58
.
10
1.73%FT
51
.
96
1.76%
Dao Navaja (★)

Damascus Steel

Dao Navaja (★)

51
.
50
-
57
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
57
.
97
1.73%FN
51
.
50
1.76%
Dao Bowie (★)

Safari Mesh

Dao Bowie (★)

50
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
50
.
39
1.77%
Dao Navaja (★)

Forest DDPAT

Dao Navaja (★)

43
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
43
.
01
1.82%
Dao Navaja (★)

Boreal Forest

Dao Navaja (★)

42
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
42
.
35
1.81%